cô miên
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, văn chương):
- Giấc ngủ cô đơn: "cô miên" chỉ trạng thái ngủ một mình, thường mang sắc thái buồn bã, tĩnh lặng.
- Sự cô quạnh khi ngủ: Dùng để diễn tả cảm giác lẻ loi, không có ai bên cạnh trong giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cô miên, lòng người dễ trĩu nặng nỗi nhớ. (Trong giấc ngủ một mình, tâm trạng thường buồn và nhung nhớ.)
- Cô miên là nỗi buồn của kẻ xa xứ. (Giấc ngủ đơn độc là nỗi khổ của người xa quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cô miên lẻ bóng": nhấn mạnh sự cô đơn triệt để, không ai bầu bạn.
- Đêm dài cô miên lẻ bóng, nhìn vầng trăng mà chạnh lòng. (Đêm dài ngủ một mình, trăng sáng càng thêm cô quạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cô (tính từ): một mình, trơ trọi.
- Cô thân: thân một mình, không nơi nương tựa.
- Cô độc: sống một mình, không bạn bè.
Miên (danh từ): giấc ngủ, ngủ.
- Miên man: kéo dài, không dứt (thường về giấc ngủ hoặc suy nghĩ).
- Trường miên: giấc ngủ dài, thường chỉ cái chết.
Từ đồng nghĩa
- Độc miên: giấc ngủ một mình (từ Hán Việt, ít dùng).
- Cô thụy: ngủ riêng lẻ (từ cổ, văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Cô miên khó ngủ: giấc ngủ đơn độc khiến khó chợp mắt.
- Cô miên khó ngủ, đếm từng tiếng gà gáy khuya. (Ngủ một mình trằn trọc, chờ mãi mới đến sáng.)